Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
私
し
立
りつ
しりつ
na-adjective
N2
Nghĩa
tư lập
(EN) private (establishment)
Ví dụ
私立の
学
がっ
校
こう
はどういう
感
かん
じですか。
Trường tư lập có cảm giác thế nào?
Ôn chủ đề này
←
初歩
(sơ học)
人文科学
(khoa học nhân văn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý