Kaku Coach

図ず鑑かん

ずかん

nounN2

Nghĩa

Sách tranh ảnh

(EN) pictorial book; picture book; illustrated reference book

Ví dụ

昔は、平へい気きで昆こん虫ちゅう触れふれたのに、今いまは、図ず鑑かんを見みるだけでもだめ。

Ngày trước tôi có thể vô tư chạm vào côn trùng, nhưng giờ chỉ nhìn sách tranh thôi cũng không chịu nổi.

Ôn chủ đề này