Chữ 規 quy · quy tắc, chuẩn mực
Kanji N3 · 11 nét · bộ 見 (thấy) · On キ
Luyện viết chữ 規
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 規
Cách đọc
- Âm On
- キ(trong từ ghép)
Nghĩa
quy tắc, chuẩn mực
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
規則
きそく — Quy tắc, quy định
正規
せいき — chính quy
規制
きせい — sự quy chế
規律
きりつ — kỷ luật
Câu ví dụ
規則に逆らうな。
Đừng chống lại quy tắc.
食事は規制正しくとりなさい。
Hãy ăn uống có quy chế điều độ.
