Kaku Coach

Luyện viết chữ 規

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 規

Cách đọc

Âm On
キ(trong từ ghép)

Nghĩa

quy tắc, chuẩn mực

Thứ tự nét — 11 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 規則

    きそく — Quy tắc, quy định

  • 正規

    せいき — chính quy

  • 規制

    きせい — sự quy chế

  • 規律

    きりつ — kỷ luật

Câu ví dụ

  • 規き則そくに逆さからうな。

    Đừng chống lại quy tắc.

  • 食しょく事じは規き制せい正しくとりなさい。

    Hãy ăn uống có quy chế điều độ.

Các chữ cùng bộ 見 (thấy)

Xem trang bộ 見 →