Kaku Coach

Luyện viết chữ 観

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 観

Cách đọc

Âm On
カン(trong từ ghép)
Âm Kun
み(る)・しめ(す)(đứng một mình)

Nghĩa

quan sát, quan điểm

Thứ tự nét — 18 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 観光

    かんこう — du lịch ngắm cảnh

  • 観察

    かんさつ — quan sát

  • 観客

    かんきゃく — khán giả

  • ~観

    かん — quan điểm

Câu ví dụ

  • 外国人がいこくじんがたくさんかんこうに来きます。

    Nhiều người nước ngoài đến du lịch.

  • 彼のかれ観かん察さつは正せい確かくだ。

    Quan sát của anh ấy rất chính xác.

Các chữ cùng bộ 見 (thấy)

Xem trang bộ 見 →