Chữ 覚 giác · nhớ, cảm giác, tỉnh
Kanji N3 · 12 nét · bộ 見 (thấy) · On カク · Kun おぼ(える)・さ(ます)・さ(める)・さと(る)
Luyện viết chữ 覚
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 覚
Cách đọc
- Âm On
- カク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おぼ(える)・さ(ます)・さ(める)・さと(る)(đứng một mình)
Nghĩa
nhớ, cảm giác, tỉnh
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
覚える
おぼえる — ghi nhớ; học
感覚
かんかく — cảm giác
視覚
しかく — thị giác
覚悟
かくご — giác ngộ
Câu ví dụ
覚える価値さえない。
Thậm chí không đáng để nhớ.
足の指の感覚が全くない。
Hoàn toàn không có cảm giác ở ngón chân.
