Chữ 船 thuyền · thuyền, tàu
Kanji N3 · 11 nét · bộ 舟 (thuyền) · On セン · Kun ふね・ふな
Luyện viết chữ 船
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 船
Cách đọc
- Âm On
- セン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ふね・ふな(đứng một mình)
Nghĩa
thuyền, tàu
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
船便
ふなびん — Đường biển
~船
~せん — chiếc tàu
造船
ぞうせん — đóng tàu
風船
ふうせん — bong bóng
Câu ví dụ
船便で出してください。
Xin hãy gửi bằng đường biển.
風船が空に上がっていった。
Bong bóng bay lên bầu trời.
