Kaku Coach

Luyện viết chữ 舶

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 舶

Cách đọc

Âm On
ハク(trong từ ghép)

Nghĩa

tàu lớn, tàu biển

Thứ tự nét — 11 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 船舶

    せんぱく — tàu thuyền

Câu ví dụ

  • 懐かい中ちゅう電でん灯とうは、船せん舶ぱく同士とか、街まちの通とおりを走はしっている自じ動どう車しゃに向けむけて合あい図ずを伝つたえる。

    Đèn pin dùng để phát tín hiệu giữa các tàu thuyền hoặc hướng về ô tô đang chạy trên đường phố.

Các chữ cùng bộ 舟 (thuyền)

Xem trang bộ 舟 →