Chữ 艦 hạm · tàu chiến
Kanji N1 · 21 nét · bộ 舟 (thuyền) · On カン
Luyện viết chữ 艦
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 艦
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
Nghĩa
tàu chiến
Thứ tự nét — 21 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
軍艦
ぐんかん — chiến hạm, tàu chiến
Câu ví dụ
それは大きくて黒いアメリカの軍艦だった。
Đó là một chiếc chiến hạm màu đen to lớn của Mỹ.
