Kaku Coach

Luyện viết chữ 輩

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 輩

Cách đọc

Âm On
ハイ(trong từ ghép)
Âm Kun
ばら・やから・やかい・ともがら(đứng một mình)

Nghĩa

lớp người, bối phận

Thứ tự nét — 15 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 先輩

    せんぱい — tiền bối, đàn anh

  • 後輩

    こうはい — đàn em

Câu ví dụ

  • 彼かれは仕事しごとの上うえでは私わたしの先せん輩ぱいだ。

    Anh ấy là tiền bối của tôi trong công việc.

  • 彼かれは私わたしより3年ねん後こう輩はいです。

    Cậu ấy là đàn em kém tôi 3 tuổi.

Các chữ cùng bộ 車 (xe)

Xem trang bộ 車 →