Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
プリント
verb
N2
Nghĩa
tài liệu in
(EN) print; printing; (printed) copy
Ví dụ
先
せん
生
せい
は
生
せい
徒
と
たちにプリントを
配
はい
布
ふ
した。
Giáo viên đã phát tài liệu cho học sinh.
Ôn chủ đề này
←
振り仮名
(Chữ phiên âm)
文献
(tài liệu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý