Kaku Coach

文ぶん献けん

ぶんけん

nounN2

Nghĩa

tài liệu

(EN) literature; books (reference); document

Ví dụ

その事じ実じつは古ふるい文ぶん献けんのいくつかに見出みだされる。

Sự thật đó có thể tìm thấy trong một số tài liệu cổ.

Ôn chủ đề này