Kaku Coach

熟じゅく語ご

じゅくご

nounN2

Nghĩa

thục ngữ, từ ghép

(EN) kanji compound

Ví dụ

できるだけたくさん熟じゅく語ごを暗あん記きしなさい。

Hãy học thuộc lòng càng nhiều từ ghép càng tốt.

Ôn chủ đề này