Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
休
きゅう
講
こう
きゅうこう
verb
N2
Nghĩa
nghỉ học
(EN) cancellation (of a lecture, class, etc.)
Ví dụ
この
授
じゅ
業
ぎょう
は
明日休
きゅう
講
こう
です。
Buổi học này ngày mai nghỉ.
Ôn chủ đề này
←
キャンパス
(khuôn viên trường)
教養
(học thức) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý