Kaku Coach

教きょう養よう

きょうよう

nounN2

Nghĩa

học thức

(EN) (understanding or appreciation of) culture; (one's) education; cultivation

Ví dụ

彼かれはいわゆる教きょう養よう人ひとだ。

Anh ấy là một người được gọi là có học thức.

Ôn chủ đề này