Kaku Coach

急きゅう行こう

きゅうこう

verbN4

Nghĩa

tàu nhanh

(EN) hurrying (to somewhere); rushing; hastening

Ví dụ

きゅうこうはこの駅えきにとまりません。

Tàu nhanh không dừng ở ga này.

Ôn chủ đề này