🚉 Đi lại & thành phố — 32 từ
運転 · từ vựng N4
Đang tải tiến độ
- 運転うんてんLái xe, điều khiển
- 運転手うんてんしゅtài xế
- 駐車場ちゅうしゃじょうbãi đỗ xe
- ガソリンガソリンXăng
- 特急とっきゅうtàu tốc hành đặc biệt
- 急行きゅうこうtàu nhanh
- 乗り換えるのりかえるđổi xe
- 込むこむđông đúc
- 空港くうこうsân bay
- 出発しゅっぱつxuất phát
- スーツケーススーツケースvali
- 泊まるとまるở lại, nghỉ trọ
- 通りとおりcon phố
- 通るとおるđi qua
- 途中とちゅうgiữa đường
- 交通こうつうgiao thông
- 田舎いなかQuê, nông thôn
- 郊外こうがいNgoại ô, vùng ven
- 世界せかいthế giới
- 人口じんこうDân số
- 神社じんじゃđền thờ
- 寺てらchùa
- 教会きょうかいnhà thờ
- 美術館びじゅつかんviện mỹ thuật
- 事故じこTai nạn, sự cố
- 危険きけんnguy hiểm
- 安全あんぜんan toàn
- 警察けいさつcảnh sát
- 見物けんぶつtham quan
- お土産おみやげQuà lưu niệm, đặc sản
- 旅館りょかんnhà trọ kiểu Nhật
- 景色けしきphong cảnh
32/32 từ · chủ đề Đi lại & thành phố
