Kaku Coach

世せ界かい

せかい

na-adjectiveN4

Nghĩa

thế giới

(EN) the world; society; the universe

Ví dụ

せかいで一いちばんたかい山やまです。

Đây là ngọn núi cao nhất thế giới.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này