Kaku Coach

教きょう会かい

きょうかい

nounN4

Nghĩa

nhà thờ

(EN) church; congregation

Ví dụ

日曜日にちようびにきょうかいへ行いきます。

Chủ nhật tôi đi nhà thờ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này