Kaku Coach

事じ故こ

じこ

nounN4

Nghĩa

Tai nạn, sự cố

(EN) accident; incident; trouble

Ví dụ

みちでじこがありました。

Đã có tai nạn trên đường.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này