危険
きけん
na-adjectiveN4
Nghĩa
nguy hiểm
(EN) danger; peril; hazard
Ví dụ
ここはきけんです。
Chỗ này nguy hiểm.
Mẫu câu liên quan
- 〜をものともせず(に)— Bất chấp ~ (khó khăn, không nao núng)
一行は危険をものともせず前進した。
- 〜上で— Sau khi ~, trên cơ sở ~
池の上でスケートをするのは危険です。
- 〜など/なんて— Những thứ như ~ / chuyện ~ (coi nhẹ/ngạc nhiên)
危険などにひるまず、彼は平気でいる。
