Kaku Coach

見けん物ぶつ

けんぶつ

verbN4

Nghĩa

tham quan

(EN) sightseeing; watching; viewing

Ví dụ

このおてらをけんぶつしてみました。

Tôi đã thử tham quan ngôi chùa này.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này