Kaku Coach

〜てみます

Thử làm ~

Cách dùng

Thể て + みます — thử làm một việc gì đó để xem kết quả ra sao.

Ví dụ

  1. 1.

    このおてらをけんぶつしてみました。

    Tôi đã thử tham quan ngôi chùa này.

  2. 2.

    りょかんのおふろに入はいってみました。

    Tôi đã thử tắm ở nhà trọ.

Mẫu câu cùng bài