Kaku Coach

通とおり

とおり

nounN4

Nghĩa

con phố

(EN) street; road; avenue

Ví dụ

先生せんせいがいったとおりに書かいてください。

Hãy viết đúng như thầy đã nói.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này