Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Đi lại & thành phố
途
と
中
ちゅう
とちゅう
noun
N4
Nghĩa
giữa đường
(EN) on the way; en route
Ví dụ
学校
がっこう
へ
行
い
くとちゅうです。
Tôi đang trên đường đến trường.
Ôn chủ đề này
←
通る
(đi qua)
交通
(giao thông) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý