Kaku Coach

田舎いなか

いなか

nounN4

Nghĩa

Quê, nông thôn

(EN) rural area; countryside; the sticks

Ví dụ

そぼはいなかにすんでいます。

Bà tôi sống ở quê.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này