Kaku Coach

交こう通つう

こうつう

verbN4

Nghĩa

giao thông

(EN) traffic; transportation

Ví dụ

こうつうのことなら、駅えきの人ひとにきいてください。

Nếu là chuyện giao thông thì hãy hỏi nhân viên nhà ga.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này