Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Đi lại & thành phố
乗
の
り
換
か
える
のりかえる
verb
N4
Nghĩa
đổi xe
(EN) to transfer (trains); to change (bus, train)
Ví dụ
つぎのえきでのりかえます。
Đổi tàu ở ga tiếp theo.
Ôn chủ đề này
←
急行
(tàu nhanh)
込む
(đông đúc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý