Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Đi lại & thành phố
スーツケース
noun
N4
Nghĩa
vali
(EN) suitcase
Ví dụ
スーツケースがおもいです。
Chiếc vali nặng.
Ôn chủ đề này
←
出発
(xuất phát)
泊まる
(ở lại, nghỉ trọ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý