Kaku Coach

学がっ級きゅう

がっきゅう

na-adjectiveN2

Nghĩa

Lớp học

(EN) (school) class

Ví dụ

彼かれがその学級がっきゅうの担たん任にんだ。

Anh ấy là giáo viên chủ nhiệm của lớp đó.

Ôn chủ đề này