Kaku Coach

弟で子し

でし

na-adjectiveN2

Nghĩa

đệ tử

(EN) pupil; disciple; adherent

Ví dụ

弟子達たちはイエスを信じしんじた。

Các đệ tử đã tin Chúa Giê-su.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này