Kaku Coach

点てん数すう

てんすう

nounN2

Nghĩa

điểm số

(EN) marks; points; score

Ví dụ

彼かの女じょは英えい語ごの点てん数すうがよい。

Cô ấy có điểm tiếng Anh tốt.

Ôn chủ đề này