Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
学
がく
年
ねん
がくねん
noun
N2
Nghĩa
năm học
(EN) academic year; school year
Ví dụ
日本では
新
しん
学
がく
年
ねん
は4
月
がつ
に
始
はじ
まる。
Ở Nhật Bản, năm học mới bắt đầu vào tháng 4.
Ôn chủ đề này
←
学術
(học thuật)
学力
(học lực) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý