Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
着
ちゃく
色
しょく
ちゃくしょく
verb
N1
Nghĩa
nhuộm màu
(EN) colouring; coloring; colorant
Ôn chủ đề này
←
弾力
(đàn lực)
着陸
(hạ cánh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý