Kaku Coach

着ちゃく陸りく

ちゃくりく

verbN1

Nghĩa

hạ cánh

(EN) landing; alighting; touch down

Ví dụ

飛ひ行こう機きは成田に着ちゃく陸りくした。

Máy bay đã hạ cánh xuống Narita.

Ôn chủ đề này