Kaku Coach

適てき応おう

てきおう

verbN1

Nghĩa

thích ứng

(EN) adaptation; accommodation; conformity

Ví dụ

新あたらしい仕し事ごとに適てき応おうできますか。

Bạn có thể thích ứng với công việc mới không?

Ôn chủ đề này