Kaku Coach

惑わく星せい

わくせい

nounN1

Nghĩa

hành tinh

(EN) planet

Ví dụ

地ち球きゅうは美うつくしい惑わく星せいだ。

Trái Đất là một hành tinh xinh đẹp.

Ôn chủ đề này