Kaku Coach

発はっ掘くつ

はっくつ

verbN1

Nghĩa

sự khai quật

(EN) excavation; exhumation; digging up

Ví dụ

新あたらしい遺い跡せきで未み発はっ掘くつはいくつだったのですか。

Có bao nhiêu di tích chưa khai quật ở di tích mới vậy?

Ôn chủ đề này