Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
自
じ
転
てん
じてん
verb
N1
Nghĩa
tự quay
(EN) rotation (on an axis)
Ví dụ
地
ち
球
きゅう
は
自
じ
転
てん
する。
Trái Đất tự quay quanh trục của nó.
Ôn chủ đề này
←
発掘
(sự khai quật)
周期
(chu kỳ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý