Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
物
ぶっ
体
たい
ぶったい
noun
N1
Nghĩa
vật thể
(EN) object; body; solid
Ví dụ
その
物
ぶっ
体
たい
の表面はかなり
粗
あら
い。
Bề mặt của vật thể đó khá gồ ghề.
Ôn chủ đề này
←
複合
(phức hợp)
沸騰
(sôi sục) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý