Kaku Coach

物ぶっ体たい

ぶったい

nounN1

Nghĩa

vật thể

(EN) object; body; solid

Ví dụ

その物ぶっ体たいの表面はかなり粗あらい。

Bề mặt của vật thể đó khá gồ ghề.

Ôn chủ đề này