Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
沸
ふっ
騰
とう
ふっとう
verb
N1
Nghĩa
sôi sục
(EN) boiling; seething
Ví dụ
水
みず
は100度で
沸
ふっ
騰
とう
する。
Nước sôi ở 100 độ.
Ôn chủ đề này
←
物体
(vật thể)
浮力
(lực nổi, sức nổi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý