Kaku Coach

浮ふ力りょく

ふりょく

nounN1

Nghĩa

lực nổi, sức nổi

(EN) buoyancy; floating power

Ví dụ

塩水の方ほうが淡たん水すいよりも浮ふ力りょくが大おおきい。

Nước muối có lực nổi lớn hơn nước ngọt.

Ôn chủ đề này