Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
浮
ふ
力
りょく
ふりょく
noun
N1
Nghĩa
lực nổi, sức nổi
(EN) buoyancy; floating power
Ví dụ
塩水の
方
ほう
が
淡
たん
水
すい
よりも
浮
ふ
力
りょく
が
大
おお
きい。
Nước muối có lực nổi lớn hơn nước ngọt.
Ôn chủ đề này
←
沸騰
(sôi sục)
分散
(phân tán) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý