Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & học tập
辞
じ
典
てん
じてん
noun
N4
Nghĩa
Từ điển
(EN) dictionary; lexicon
Ví dụ
私
わたし
はいつも
辞
じ
典
てん
を3
冊
さつ
手
て
元
もと
に
置
お
いています。
Tôi luôn để sẵn ba cuốn từ điển trong tay.
Ôn chủ đề này
←
地理
(Địa lý)
消しゴム
(cục tẩy) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý