Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & học tập
地
ち
理
り
ちり
noun
N4
Nghĩa
Địa lý
(EN) geography
Ví dụ
私
わたし
はこの
町
まち
の
地
ち
理
り
をよく
知
し
っている。
Tôi rất rõ địa lý của thị trấn này.
Ôn chủ đề này
←
出席
(Tham dự, có mặt)
辞典
(Từ điển) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý