Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & học tập
校
こう
長
ちょう
こうちょう
noun
N4
Nghĩa
hiệu trưởng
(EN) principal; head teacher; headmaster
Ví dụ
あれはきっと
校
こう
長
ちょう
先
せん
生
せい
だ。
Đó chắc chắn là thầy hiệu trưởng rồi.
Ôn chủ đề này
←
消しゴム
(cục tẩy)
入学
(nhập học) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý