Kaku Coach

校こう長ちょう

こうちょう

nounN4

Nghĩa

hiệu trưởng

(EN) principal; head teacher; headmaster

Ví dụ

あれはきっと校こう長ちょう先せん生せいだ。

Đó chắc chắn là thầy hiệu trưởng rồi.

Ôn chủ đề này