Kaku Coach

写うつす

うつす

verbN4

Nghĩa

chép

(EN) to copy; to duplicate; to reproduce

Ví dụ

彼かれは友とも達だちのノートを写うつすのに忙しいそがしかった。

Cậu ấy bận chép vở của bạn.

Ôn chủ đề này