Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & học tập
講
こう
堂
どう
こうどう
noun
N4
Nghĩa
giảng đường
(EN) auditorium; lecture hall
Ví dụ
その
教
きょう
師
し
は
講
こう
堂
どう
に
学
がく
生
せい
を集
め
あつめ
た。
Giáo viên đó đã tập trung học sinh lại ở giảng đường.
Ôn chủ đề này
←
教育
(giáo dục)
高校
(trường cấp ba, trường trung học phổ thông) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý