Kaku Coach

爆ばく破は

ばくは

verbN1

Nghĩa

bộc phá

(EN) destructive blast; blowing up; explosion

Ví dụ

敵てきは橋はしを爆ばく破はした。

Kẻ địch đã cho nổ tung cây cầu.

Ôn chủ đề này