Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
レンジ
noun
N1
Nghĩa
lò vi sóng, bếp lò
(EN) range; stove; cooker
Mẫu câu liên quan
〜からみると/からみれば
— Nhìn từ góc độ ~ thì
地球は上から見るとオレンジのようだ。
Ôn chủ đề này
←
テレックス
(máy telex)
惑星
(hành tinh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý