Chữ 応 ứng · đáp ứng, ứng phó
Kanji N1 · 7 nét · bộ 心 (tim) · On オウ、ヨウ、-ノウ · Kun あた(る)・まさに・こた(える)
Luyện viết chữ 応
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 応
Cách đọc
- Âm On
- オウ、ヨウ、-ノウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あた(る)・まさに・こた(える)(đứng một mình)
Nghĩa
đáp ứng, ứng phó
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
応援
おうえん — cổ vũ
応じる
おうじる — đáp ứng
応接
おうせつ — tiếp đón
応対
おうたい — tiếp đãi, ứng đối
Câu ví dụ
応援してね!
Hãy cổ vũ nhé!
私はあなたの要請に応じる気がない。
Tôi không có ý định đáp ứng yêu cầu của bạn.
