Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
飼
し
育
いく
しいく
verb
N1
Nghĩa
chăn nuôi
(EN) breeding; raising; rearing
Ví dụ
牛を
飼
し
育
いく
する。
Nuôi bò.
Ôn chủ đề này
←
酸
(axit)
仕掛
(cơ cấu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý